Meistaradeildin

All

Lịch đấu

Kết quả

Bảng xếp hạng

Thứ hạng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại +/- Điểm Kết quả gần đây
1   
KI Klaksvik

KI Klaksvik

27 23 4 0 92 18 74 73 T T T H T
2   
HB

HB

27 20 4 3 70 35 35 64 T T T T T
3   
NSI Runavik

NSI Runavik

27 19 3 5 92 37 55 60 B B T T T
4   
Vikingur Gota

Vikingur Gota

27 12 8 7 42 29 13 44 B T T H T
5   
B36 Torshavn

B36 Torshavn

27 12 6 9 45 39 6 42 T T B H T
6   
B68

B68

27 6 8 13 35 61 -26 26 H H B H B
7   
EB / Streymur

EB / Streymur

27 6 8 13 30 58 -28 26 H B H B B
8   
07 Vestur

07 Vestur

27 4 3 20 34 54 -20 15 H H B B B
9   
Suduroy

Suduroy

27 4 3 20 25 71 -46 15 B B H H B
10   
TB

TB

27 2 7 18 25 88 -63 13 H B B H B
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO