| Từ CLB | Đến CLB | Ngày | Chi tiết |
|---|---|---|---|
EIF
|
KuPS
|
01/01/2023 | Không rõ |
KuPS
|
EIF
|
14/04/2022 | Cho mượn |
KPV-j
|
KuPS
|
01/01/2022 | Không rõ |
KuPS
|
KPV-j
|
07/01/2021 | Cho mượn |
SJK
|
Riihimaki Hemmo | 30/12/2025 | Cầu thủ tự do |
SJK
|
KuPS
|
09/01/2026 | Cầu thủ tự do |
SJK
|
KuPS
|
30/12/2025 | Cầu thủ tự do |