| Từ CLB | Đến CLB | Ngày | Chi tiết |
|---|---|---|---|
Grobiņa
|
Valmiera / BSS
|
01/03/2023 | Tự do |
FK Liepaja
|
Grobiņa
|
01/01/2022 | Tự do |
Valmiera / BSS
|
Tukums
|
31/01/2025 | Cầu thủ tự do |