| Từ CLB | Đến CLB | Ngày | Chi tiết |
|---|---|---|---|
NSI Runavik
|
EB / Streymur
|
07/03/2025 | - |
NSI Runavik
|
Skála
|
31/07/2026 | - |
NSI Runavik
|
EB / Streymur
|
07/01/2025 | Cầu thủ tự do |
EB / Streymur
|
NSI Runavik
|
31/01/2026 | Cầu thủ tự do |