Georgia
Chưa có lịch đấu sắp tới
| Thứ hạng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|
1
Saburtalo |
36 | 36 | 80 |
2
Dila |
36 | 28 | 78 |
3
Torpedo Kutaisi |
36 | 22 | 63 |
4
Dinamo Tbilisi |
36 | 17 | 57 |
5
Gagra |
36 | -11 | 43 |
6
Dinamo Batumi |
36 | -19 | 43 |
7
Samgurali |
36 | 1 | 42 |
8
Telavi |
36 | -23 | 36 |
9
Gareji |
36 | -13 | 34 |
10
Kolkheti Poti |
36 | -38 | 22 |
Chưa có lịch đấu sắp tới
| Thứ hạng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|
| Chưa có bảng xếp hạng | |||