Romania
Chưa có lịch đấu sắp tới
| Thứ hạng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|
1
Cetatea Suceava |
8 | 17 | 34 |
2
Soimii Gura Humorului |
8 | 12 | 31 |
3
Sporting Lieşti |
8 | -2 | 25 |
4
Târgu Secuiesc |
8 | -1 | 19 |
5
Viitorul Onesti |
8 | -1 | 18 |
6
Stiinta Miroslava |
8 | 1 | 17 |
7
Sepsi II |
8 | -14 | 8 |
8
Blejoi |
8 | -12 | 5 |
Chưa có lịch đấu sắp tới
| Thứ hạng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|
1
Unirea Braniştea |
7 | 12 | 51 |
2
Victoria Traian |
7 | 1 | 41 |
3
Păuleşti |
7 | -3 | 40 |
4
Petrolul 52 II |
7 | 12 | 40 |
5
Plopeni |
7 | 0 | 38 |
6
Braila |
7 | -8 | 23 |
7
Râmnicu Sărat |
7 | 2 | 23 |
8
FC Oţelul II |
7 | -16 | 13 |
Chưa có lịch đấu sắp tới
| Thứ hạng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|
| Chưa có bảng xếp hạng | |||