Norway
Chưa có lịch đấu sắp tới
| Thứ hạng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|
1
Viking |
30 | 41 | 71 |
2
Bodo/Glimt |
30 | 57 | 70 |
3
Tromso |
30 | 14 | 57 |
4
Brann |
30 | 9 | 56 |
5
Sandefjord |
30 | 13 | 48 |
6
Valerenga |
30 | -1 | 43 |
7
Rosenborg |
30 | 3 | 42 |
8
Fredrikstad |
30 | 3 | 42 |
9
Sarpsborg 08 FF |
30 | -2 | 41 |
10
Molde |
30 | 4 | 39 |
Chưa có lịch đấu sắp tới
| Thứ hạng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|
1
Strasbourg |
6 | 6 | 16 |
2
Raków Częstochowa |
6 | 7 | 14 |
3
AEK Athens FC |
6 | 7 | 13 |
4
Sparta Praha |
6 | 7 | 13 |
5
Rayo Vallecano |
6 | 6 | 13 |
6
Shakhtar Donetsk |
6 | 5 | 13 |
7
FSV Mainz 05 |
6 | 4 | 13 |
8
AEK Larnaca |
6 | 6 | 12 |
9
Lausanne |
6 | 3 | 11 |
10
Crystal Palace |
6 | 5 | 10 |
Chưa có lịch đấu sắp tới
| Thứ hạng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|
| Chưa có bảng xếp hạng | |||