| Câu lạc bộ | Thời gian | Thành tích |
|---|---|---|
Nyíregyháza Spartacus
|
2025-04-01 -> Hiện tại | - |
Kecskemét
|
2021-07-01 -> 2024-10-01 | - |
Tiszakécske
|
2017-07-01 -> 2019-04-01 | - |
Ceglédi
|
2014-03-01 -> 2015-04-01 | - |
Kecskemét
|
2011-11-01 -> 2012-09-01 | - |