Toyota Raize 2026: Cập nhật giá lăn bánh và thông số kỹ thuật mới nhất
Mẫu SUV đô thị cỡ nhỏ Toyota Raize duy trì sức hút với mức giá từ 510 triệu đồng cùng trang bị động cơ Turbo và nhiều tính năng an toàn vượt tầm phân khúc A+.
Toyota Raize chính thức gia nhập thị trường Việt Nam từ cuối năm 2021 dưới dạng nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia. Đây là mẫu xe gầm cao cỡ A+ đầu tiên của hãng, cạnh tranh trực tiếp trong phân khúc SUV đô thị cùng các đối thủ như KIA Sonet hay Hyundai Venue. Điểm nhấn của mẫu xe này nằm ở nền tảng khung gầm DNGA, động cơ tăng áp và danh sách trang bị tiện nghi hiện đại.
Bảng giá xe Toyota Raize cập nhật tháng 1/2026
Hiện tại, Toyota Raize được phân phối với một phiên bản duy nhất nhưng có nhiều tùy chọn màu sắc khác nhau, dẫn đến sự chênh lệch nhẹ về giá niêm yết giữa các phiên bản màu đơn hoặc phối hai tông màu.

| Phiên bản | Màu ngoại thất | Giá niêm yết (triệu VND) | Lăn bánh Hà Nội (tạm tính) | Lăn bánh TP.HCM (tạm tính) |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Raize 1.0 Turbo | Đỏ, Đen | 510 | 593 | 583 |
| Toyota Raize 1.0 Turbo | Trắng ngọc trai | 518 | 602 | 591 |
| Toyota Raize 1.0 Turbo | Phối 2 tông màu | 522 | 606 | 596 |
*Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại tại đại lý và có thể thay đổi tùy theo khu vực đăng ký.

Thiết kế ngoại thất và khung gầm DNGA
Toyota Raize được phát triển trên nền tảng khung gầm DNGA-A của Daihatsu, tối ưu cho các dòng xe đô thị cỡ nhỏ. Xe có kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 4.030 x 1.710 x 1.605 mm, chiều dài cơ sở đạt 2.525 mm. Khoảng sáng gầm xe lên tới 200 mm giúp mẫu SUV này linh hoạt trên nhiều địa hình khác nhau.

Đầu xe gây ấn tượng với hệ thống chiếu sáng LED chia 4 khoang hiện đại, lưới tản nhiệt và hốc đèn sương mù sơn đen mạnh mẽ. Phần thân xe sử dụng mâm 17 inch thiết kế lốc xoáy. Ở phía sau, cụm đèn hậu LED được nối liền bởi thanh ngang đen bóng, kết hợp cùng camera lùi và cảm biến va chạm.

Không gian nội thất và tiện nghi hiện đại
Dù có kích thước nhỏ gọn, khoang cabin của Toyota Raize vẫn đảm bảo sự rộng rãi với khả năng tối ưu không gian tốt. Hàng ghế thứ hai có khoảng để chân và không gian trần xe thoải mái, có thể gập phẳng để tăng thể tích khoang hành lý từ 369 lít lên gần 1.200 lít.

Khu vực táp-lô nổi bật với màn hình giải trí 9 inch hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto. Phía sau vô-lăng 3 chấu tích hợp lẫy chuyển số là cụm đồng hồ kỹ thuật số 7 inch với 4 chế độ hiển thị linh hoạt. Các tiện nghi khác bao gồm điều hòa tự động, chìa khóa thông minh, khởi động nút bấm và hệ thống âm thanh 6 loa.
Khả năng vận hành với động cơ 1.0L Turbo
Toyota Raize được trang bị động cơ 1.0L Turbo, cho công suất tối đa 98 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 140 Nm trong dải vòng tua 2.400–4.000 vòng/phút. Động cơ này kết hợp cùng hộp số biến thiên vô cấp kép (D-CVT), giúp xe vận hành mượt mà trong đô thị nhưng vẫn đảm bảo khả năng tăng tốc nhạy bén.

Mức tiêu thụ nhiên liệu theo công bố là 5,6 lít/100 km đường hỗn hợp, 7,0 lít/100 km trong đô thị và chỉ 4,8 lít/100 km đối với đường ngoài đô thị.
Hệ thống an toàn vượt tầm phân khúc
Điểm mạnh của Toyota Raize là danh sách công nghệ an toàn hỗ trợ người lái. Bên cạnh các hệ thống cơ bản như ABS, EBD, VSC, HAC và TCS, mẫu xe này còn sở hữu những tính năng thường chỉ thấy trên các phân khúc cao hơn:
- Cảnh báo điểm mù (BSM)
- Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA)
- Hệ thống 6 túi khí
- Cảm biến va chạm trước và sau (tổng cộng 4 cảm biến)

Thông số kỹ thuật chi tiết
| Kiểu động cơ | 1.0 Turbo |
| Công suất (hp/rpm) | 98/6.000 |
| Mô-men xoắn (Nm/rpm) | 140/2.400-4.000 |
| Hộp số | D-CVT |
| Hệ dẫn động | FWD |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.030 x 1.710 x 1.605 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 200 |
| Số túi khí | 6 |
Nhìn chung, Toyota Raize 2026 vẫn là lựa chọn đáng cân nhắc nhờ mức giá dễ tiếp cận, không gian nội thất linh hoạt và các tính năng an toàn hiện đại, đặc biệt phù hợp cho những người lần đầu mua xe hoặc gia đình trẻ di chuyển trong đô thị.


