Ukraine phát triển pháo phản lực kiểu HIMARS nội địa
Ukraine đang xây dựng một hệ thống pháo phản lực cơ động đa năng mô phỏng triết lý HIMARS, kết hợp các tên lửa Sapsan, Vilkha, Neptune và đạn FP để giảm phụ thuộc viện trợ và củng cố hỏa lực tầm xa.
Trong bối cảnh xung đột tiêu hao kéo dài và viện trợ vũ khí từ nước ngoài luôn tiềm ẩn ràng buộc chính trị, Ukraine đang phát triển một hệ thống pháo phản lực cơ động đa năng kiểu HIMARS nhưng do chính nước này thiết kế và sản xuất. Dự án nhằm tạo ra một bệ phóng duy nhất có thể sử dụng nhiều loại đạn, từ pháo phản lực dẫn đường đến tên lửa đạn đạo và hành trình, để chủ động về hỏa lực tầm xa.
Từ HIMARS viện trợ đến nền tảng "HIMARS nội địa"
Đại tá Andriy Zhuravlev, phó Tham mưu trưởng Bộ Tư lệnh Pháo binh và Tên lửa thuộc Lục quân Ukraine, trong cuộc phỏng vấn với RBC-Ukraine đã hé lộ một dự án được mô tả như cuộc "cách mạng kỹ thuật" trong lĩnh vực hỏa lực. Mục tiêu không phải chỉ tạo thêm một mẫu tên lửa đơn lẻ, mà là xây dựng một hệ sinh thái hỏa lực, trong đó một khung gầm duy nhất có thể phóng nhiều loại đạn khác nhau tùy nhiệm vụ chiến thuật hay chiến lược.
Triết lý này đi theo mô hình M142 HIMARS của Mỹ: trên cùng một bệ phóng, kíp chiến đấu có thể nạp mô-đun chứa 6 quả đạn GMLRS để tấn công mục tiêu chiến thuật ở cự ly khoảng 80km, hoặc thay bằng một quả tên lửa đạn đạo chiến thuật tầm ngắn ATACMS duy nhất để đánh mục tiêu chiến lược ở tầm 300km. Ukraine muốn tái tạo chính xác kiểu linh hoạt đó trên nền tảng nội địa.
Một động cơ quan trọng khác là giảm phụ thuộc vào quyết định của các nước viện trợ. Hiện mỗi lần muốn tấn công sâu vào lãnh thổ đối phương, Kyiv phải đối mặt với các giới hạn sử dụng do bên cung cấp vũ khí đặt ra. Nếu có hệ thống tầm xa "Made in Ukraine", quân đội có thể lựa chọn mục tiêu dựa trên yêu cầu tác chiến thực tế, thay vì chờ sự cho phép từ bên ngoài.
Về mặt hậu cần, Ukraine hiện vẫn sử dụng nhiều hệ thống pháo phản lực thời Liên Xô như BM-21 Grad, BM-27 Uragan, BM-30 Smerch. Mỗi loại đòi hỏi chuỗi bảo dưỡng, phụ tùng và quy trình huấn luyện riêng, tạo gánh nặng đáng kể trong điều kiện chiến tranh tiêu hao. Một nền tảng thống nhất có thể đơn giản hóa chuỗi cung ứng, rút ngắn thời gian đào tạo kíp chiến đấu và tăng tốc quy trình nạp đạn trên chiến trường – nơi tốc độ có thể quyết định khả năng sống sót trước trinh sát và phản pháo của đối phương.
Dự án cho thấy định hướng chuyển dịch của Ukraine: từ chỗ tận dụng kho vũ khí cũ sang tự thiết kế vũ khí theo chuẩn tư duy NATO, nhấn mạnh mô-đun hóa, hỏa lực chính xác cao và khả năng đa nhiệm trên một khung gầm chung.
Xây dựng hệ sinh thái tên lửa cho bệ phóng đa năng
Để một bệ phóng đa năng thực sự hiệu quả, Ukraine cần một "kho tên lửa" đủ đa dạng về tầm bắn, quỹ đạo và nhiệm vụ. Theo đại tá Zhuravlev và các nguồn trong ngành công nghiệp quốc phòng, Kyiv đang tập trung vào bộ ba Sapsan, Vilkha và Neptune, đồng thời bổ sung các dòng FP do khu vực tư nhân phát triển.
Sapsan/Hrim-2: lớp răn đe chiến thuật tầm xa
Sapsan (còn gọi là Hrim-2) được xem là quân át chủ bài tiềm năng. Đây là tổ hợp tên lửa đạn đạo chiến thuật với tầm bắn lý thuyết lên tới 500km, được phát triển như một đối trọng với Iskander-M. Khi được tích hợp vào nền tảng phóng đa năng mới, Sapsan có thể trở thành công cụ răn đe chiến lược, vươn tới các trung tâm hậu cần, sân bay và sở chỉ huy nằm sâu trong hậu phương đối phương.
Vilkha-M: hỏa lực tầm trung dẫn đường chính xác
Song song với Sapsan, hệ thống Vilkha-M được phát triển trên cơ sở hiện đại hóa sâu đạn phản lực Smerch 300mm, bổ sung hệ thống dẫn đường chính xác. Vilkha đã chứng minh hiệu quả trong thực tế chiến trường; phiên bản Vilkha-M được kỳ vọng mở rộng thêm tầm bắn và cải thiện độ chính xác, đóng vai trò lớp hỏa lực tầm trung, lấp khoảng trống giữa pháo binh nòng truyền thống và tên lửa đạn đạo.
Neptune cải tiến: từ chống hạm sang tấn công mặt đất
Neptune vốn là tên lửa hành trình chống hạm, được cho là đã đánh chìm soái hạm Moscow năm 2022. Hiện Ukraine đang cải tiến Neptune thành phiên bản tấn công mặt đất tầm xa. Khi ống phóng Neptune được đặt trên cùng khung gầm với các loại tên lửa đạn đạo, hệ thống mới có thể tạo ra loạt tấn công hỗn hợp với quỹ đạo bay đa dạng, khiến hệ thống phòng không đối phương khó đánh chặn hơn.
Khu vực tư nhân: FP-7 và FP-9 bổ sung lấp chỗ trống
Bên cạnh các chương trình nhà nước, khu vực tư nhân cũng góp phần mở rộng hệ sinh thái hỏa lực. Công ty Fire Point đang phát triển tên lửa đạn đạo chiến thuật FP-7 và tên lửa đạn đạo tầm ngắn FP-9. Những mẫu kích thước nhỏ như FP-9 có thể đảm nhiệm vai trò đạn dẫn đường chi phí thấp, dùng để tấn công chính xác các mục tiêu giá trị thấp hơn, thay vì phải dùng những tên lửa chiến lược đắt tiền. Sự đa dạng hóa nguồn cung này là yếu tố quan trọng để duy trì mật độ hỏa lực trong chiến tranh tiêu hao kéo dài.
Ý nghĩa chiến thuật và chiến lược với pháo binh Ukraine
Theo định hướng được mô tả, hệ thống tên lửa vạn năng kiểu HIMARS nội địa không chỉ là một dự án kỹ thuật mà còn là bước đi hướng tới tự chủ chiến lược. Trong bối cảnh viện trợ phương Tây có thể biến động theo tình hình chính trị, khả năng tự sản xuất và triển khai hệ thống tấn công tầm xa được xem như lớp bảo hiểm an ninh quan trọng cho Kyiv.
Nếu các thành phần của hệ sinh thái – từ Sapsan, Vilkha-M, Neptune đến FP-7/FP-9 – được tích hợp thành công, Ukraine có thể thiết lập một "vùng cấm" hỏa lực xung quanh tiền tuyến. Việc đẩy lùi kho đạn, sân bay dã chiến, điểm tập kết quân và trung tâm chỉ huy của đối phương ra xa sẽ giảm áp lực trực tiếp lên các đơn vị bộ binh, đồng thời mở rộng lựa chọn cho các chiến dịch tấn công chính xác.
Về mặt tổ chức lực lượng, một khung gầm tiêu chuẩn hóa giúp đơn giản hóa đào tạo kíp chiến đấu, giảm số loại phụ tùng cần dự trữ và rút ngắn thời gian chuyển đổi giữa các nhiệm vụ – từ chế độ bắn loạt pháo phản lực tầm trung sang phóng tên lửa đạn đạo tầm xa – trên cùng một xe phóng.
Thách thức kỹ thuật và rủi ro triển khai
Đổi lại, mức độ phức tạp kỹ thuật của dự án rất cao. Việc tích hợp các hệ thống điện tử, radar dẫn đường, cơ cấu bệ phóng của nhiều dòng tên lửa khác nhau lên một nền tảng chung đòi hỏi năng lực thiết kế, thử nghiệm và sản xuất đồng bộ. Chi phí đầu tư cho nghiên cứu, dây chuyền và bảo vệ hạ tầng công nghiệp trước các đòn tập kích của đối phương cũng là bài toán lớn.
Nền tảng khoa học – kỹ thuật tên lửa Ukraine thừa hưởng từ thời Liên Xô, kết hợp với công nghệ hiện đại tiếp thu từ phương Tây, tạo cơ sở để theo đuổi mục tiêu này. Tuy nhiên, mức độ thành công thực tế của hệ thống "HIMARS nội địa" sẽ phụ thuộc vào tiến độ hoàn thiện từng dòng tên lửa, khả năng bảo toàn cơ sở công nghiệp quốc phòng và duy trì nhịp sản xuất trong điều kiện chiến tranh.
HIMARS – khuôn mẫu tham chiếu cho phát triển
HIMARS là hệ thống phóng rocket pháo binh cơ động cao do Lockheed Martin phát triển cho quân đội Mỹ. Được đưa vào sử dụng từ năm 2005, HIMARS là phiên bản nhẹ hơn của M270 MLRS, sử dụng khung gầm xe tải 6x6 giúp tăng tính cơ động, cho phép triển khai nhanh trên nhiều loại địa hình phức tạp.
Mỗi bệ HIMARS mang một pod chứa 6 rocket dẫn đường GPS GMLRS hoặc một tên lửa đạn đạo tầm ngắn ATACMS. Tầm bắn của rocket tiêu chuẩn nằm trong khoảng từ 15 đến hơn 80km, còn ATACMS đạt tới khoảng 300km. Hệ thống này được đánh giá cao về độ chính xác, thời gian tái nạp nhanh khoảng 10 phút và khả năng bắn nhanh liên tiếp, nên được gọi là "súng bắn tỉa của pháo binh".
Trong các cuộc xung đột gần đây, đặc biệt là tại Ukraine, HIMARS đã được sử dụng để phá hủy nhiều mục tiêu chiến lược của Nga từ cự ly xa. Hiện HIMARS được vận hành bởi nhiều quốc gia, trong đó có Mỹ, Ukraine, và Canada đã đặt mua 26 hệ thống. Nhờ tính linh hoạt và chi phí được coi là hợp lý so với hiệu quả, HIMARS tiếp tục là một trong những vũ khí quan trọng của chiến tranh hiện đại, hỗ trợ các chiến dịch tấn công chính xác mà không cần lực lượng mặt đất quy mô lớn. Đây cũng chính là mô hình mà Ukraine đang tìm cách nội địa hóa và mở rộng theo điều kiện, kho tên lửa và nhu cầu tác chiến riêng của mình.


