Uranium nghèo trong Chiến tranh Vùng Vịnh: quy mô và hệ quả
Ước tính gần 320 t uranium nghèo được sử dụng hoặc tồn lưu trong Chiến tranh Vùng Vịnh 1991, phần lớn từ A-10; kéo theo rủi ro sức khỏe, môi trường và khó khăn kiểm kê.
Ước tính nội bộ của Bộ Quốc phòng Mỹ từ thập niên 1990 cho thấy tổng lượng uranium nghèo (DU) được sử dụng hoặc tồn lưu trong khu vực chiến dịch Chiến tranh Vùng Vịnh 1991 xấp xỉ 320 t. Phần lớn đến từ đạn 30 mm của A-10, bên cạnh đạn xuyên giáp 105/120 mm và một phần đạn của AV-8B Harrier. Con số này có biên độ sai số nhưng phản ánh quy mô sử dụng DU rất lớn so với các xung đột sau đó.
Tổng quan triển khai DU trên chiến trường
DU được sử dụng rộng rãi nhờ hai thuộc tính: mật độ rất cao và tính pyrophoric (bốc cháy khi lõi bị xé nát trong va chạm). Trong chiến dịch 1991, DU xuất hiện ở:
- Đạn xuyên giáp cho pháo tăng cỡ 105/120 mm: M900 (105 mm), M829 (120 mm), M829A1 (120 mm).
- Đạn 30 mm của pháo GAU-8 gắn trên A-10.
- Một phần đạn của Phalanx CIWS và AV-8B Harrier.
Thông số và quy mô sử dụng
Theo các ước tính thời điểm đó, dữ liệu đáng chú ý gồm:
| Nền tảng/hệ thống | Loại đạn | Cỡ | Số lượng | Khối lượng DU ước tính |
|---|---|---|---|---|
| Pháo tăng | M900; M829; M829A1 | 105 mm; 120 mm | 504 (M900); 6.700 (M829); 2.348 (M829A1) | Khoảng 50,5 t (tổng từ đạn phá tăng) |
| A-10 (GAU-8) | Đạn xuyên chống giáp | 30 mm | 783.514 viên | Khoảng 259 t |
| AV-8B Harrier | PGU-20 | 25 mm | 67.436 viên | Khoảng 11 t |
Cộng gộp sơ bộ cho thấy gần 320 t DU đã được phóng thải hoặc tồn lưu trong khu vực chiến dịch. Ước tính dựa trên dữ liệu cấp phát, xuất nhập kho và báo cáo sau chiến dịch, nên tồn tại sai số.
Cơ chế tác dụng kỹ thuật
DU được lựa chọn vì:
- Mật độ rất cao, nặng hơn vonfram cùng kích thước theo mô tả trong nguồn, giúp tăng động năng và ổn định đường đạn khi xuyên giáp.
- Tính pyrophoric: lõi DU bị xé nát trong va chạm có thể bốc cháy, gây sát thương thứ cấp đối với khoang chiến đấu, thiết bị điện tử và nhiên liệu, nâng cao xác suất loại khỏi vòng chiến.
Hiệu quả tác chiến và ứng dụng chiến thuật
Trong đối đầu với lực lượng bọc giáp, DU giúp tăng đáng kể tỷ lệ xuyên giáp, được mô tả như một vũ khí “thay đổi cuộc chơi”. Ở không chiến mặt đất, A-10 với GAU-8 sử dụng khối lượng lớn đạn DU để chống mục tiêu giáp. Trên chiến hạm và khu vực bảo vệ cục bộ, một phần đạn của Phalanx CIWS cũng có DU. Về pháo tăng 105/120 mm, các biến thể đạn M900, M829, M829A1 đóng vai trò mũi nhọn trong tác chiến chống tăng.
Rủi ro sức khỏe và môi trường
Khi lõi uranium bị phá vỡ trên mục tiêu, một phần DU chuyển thành mảnh mịn có thể lan truyền trong không khí. Các hạt mịn dễ xâm nhập đường hô hấp nếu hít phải; phần còn lại lắng xuống đất, nước và đi vào chuỗi thức ăn.
Về phóng xạ, DU có hoạt độ thấp hơn uranium tự nhiên nhưng vẫn là kim loại nặng có độc tính hóa học tương tự chì; phơi nhiễm lượng lớn có nguy cơ gây tổn thương thận. Các nghiên cứu y tế hậu xung đột ghi nhận mối liên hệ phức tạp giữa phơi nhiễm DU và một số vấn đề sức khỏe, song việc khẳng định quan hệ nhân quả trực tiếp gặp khó khăn do thiếu dữ liệu, thời gian theo dõi và nhiều yếu tố nhiễu.
Ở môi trường, DU bền vững trong đất và trầm tích biển. Thu gom mảnh DU lớn dễ hơn, trong khi bụi mịn và hợp chất hòa tan có thể gây ô nhiễm kéo dài, đặc biệt tại khu vực bắn phá, bãi đánh và kho vũ khí hỏng. Khử nhiễm đòi hỏi nguồn lực lớn và công nghệ chuyên biệt.
Khó khăn kiểm kê và minh bạch
Việc xác định chính xác lượng DU đã sử dụng và tồn lưu là thách thức. Ước tính dựa trên cấp phát, nhập xuất và báo cáo sau chiến dịch; theo dõi chi tiết từng viên đạn trong thực địa là bất khả thi. Một phần đạn có thể còn dự trữ hoặc không được phóng, làm tăng sai số.
Điều này gây khó cho đánh giá rủi ro sức khỏe cộng đồng và môi trường, đồng thời tạo thách thức pháp lý–ngoại giao khi có yêu cầu minh bạch về hậu quả chiến tranh và xử lý ô nhiễm.
Đánh giá và hệ quả dài hạn
Chiến tranh Vùng Vịnh chứng minh DU là giải pháp kỹ thuật hiệu quả cao về xuyên giáp và tăng sát thương đối với mục tiêu bọc giáp và nhiệm vụ cường kích. Tuy nhiên, ước tính tổng gần 320 t DU liên quan đặt ra câu hỏi về chi phí lâu dài: nguy cơ ô nhiễm môi trường, phơi nhiễm với dân cư và binh sĩ, cùng nhu cầu khắc phục hậu quả tốn kém.
Với các loại vũ khí có tác động dai dẳng, quyết định sử dụng không nên chỉ nhìn vào hiệu quả chiến thuật ngắn hạn mà cần tính tới trách nhiệm hậu chiến, yêu cầu minh bạch hồ sơ và chương trình theo dõi sức khỏe môi trường–dân cư dài hạn.


