Việt Nam sau cột mốc thu nhập trung bình cao
Nền kinh tế Việt Nam đón nhận dấu mốc mang tính bước ngoặt lịch sử khi Ngân hàng Thế giới chính thức phân loại nước ta vào nhóm các nền kinh tế có thu nhập trung bình cao (GNI năm 2025 đạt mức 4.970 USD, vượt qua mức ngưỡng phân loại hiện hành là 4.636 USD). Như vậy, sau gần 40 năm thực hiện công cuộc Đổi mới, Việt Nam đã đạt được những thành tựu có ý nghĩa lịch sử, đưa quy mô nền kinh tế và đời sống nhân dân lên một tầm cao mới. k
.jpg)
17/7/2026
*****
Nền kinh tế Việt Nam đón nhận dấu mốc mang tính bước ngoặt lịch sử khi Ngân hàng Thế giới chính thức phân loại nước ta vào nhóm các nền kinh tế có thu nhập trung bình cao (GNI năm 2025 đạt mức 4.970 USD, vượt qua mức ngưỡng phân loại hiện hành là 4.636 USD). Như vậy, sau gần 40 năm thực hiện công cuộc Đổi mới, Việt Nam đã đạt được những thành tựu có ý nghĩa lịch sử, đưa quy mô nền kinh tế và đời sống nhân dân lên một tầm cao mới. Tuy nhiên, để trở thành quốc gia phát triển có thu nhập cao, nền kinh tế đòi hỏi những cải cách thực chất, sâu rộng và đồng bộ hơn bao giờ hết.

Các con số thống kê nửa đầu năm 2026 cho thấy Việt Nam đã thể hiện một sức chống chịu vĩ mô đáng kinh ngạc bất chấp những cơn gió ngược toàn cầu. Xung đột địa chính trị kéo dài tại Trung Đông đã châm ngòi cho các cú sốc cung ứng, đẩy chi phí vận tải và giá năng lượng thế giới tăng cao. Trong bối cảnh khó khăn đó, GDP lũy kế 6 tháng đầu năm 2026 của cả nước vẫn đạt tốc độ bứt phá mạnh mẽ ở mức 8,18%, vượt trội so với mức tăng 7,63% của cùng kỳ năm 2025.
Sự thành công trong định vị sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu không chỉ đến từ tăng trưởng vượt trội về thành tựu xuất khẩu các mặt hàng công nghệ cao, mà còn ở sự tin tưởng của cộng đồng quốc tế vào triển vọng phát triển của Việt Nam. Điều đó được khẳng định qua dòng vốn FDI đăng ký đạt 34,65 tỷ USD, tăng vọt 61,0% so với cùng kỳ năm trước; đồng thời, lượng vốn FDI giải ngân thực tế cũng chạm mức cao nhất trong vòng 5 năm qua khi đạt 13,03 tỷ USD.
Sự thăng hạng vào nhóm các nền kinh tế có thu nhập trung bình cao theo phân loại của Ngân hàng Thế giới cũng đã đưa Việt Nam đứng chung hàng ngũ cùng các nền kinh tế lớn và năng động nhất trong khu vực ASEAN.
Tuy nhiên, từ góc nhìn kinh tế học và chính sách phát triển, cột mốc này không phải là một điểm đến để tự mãn, mà là một vạch xuất phát mới đầy thử thách. Chúng ta đang đối mặt với những thách thức mang tính thời đại như các lợi thế truyền thống về lao động giá rẻ và tài nguyên thiên nhiên đã dần tới hạn, nguy cơ “chạm trần tăng trưởng” và bẫy thu nhập trung bình đang hiện hữu.

Để hiện thực hóa khát vọng trở thành quốc gia phát triển, có thu nhập cao vào năm 2045, việc chuyển đổi từ mô hình tăng trưởng theo chiều rộng sang mô hình dựa trên hiệu suất, đổi mới sáng tạo và nền tảng thể chế vững chắc không còn là một sự lựa chọn, mà là một mệnh lệnh lịch sử.

Trong lý thuyết kinh tế hiện đại, tăng trưởng không chỉ là sự gia tăng quy mô của các ngành hiện có mà là quá trình dịch chuyển nguồn lực từ các ngành năng suất thấp sang các ngành có giá trị gia tăng cao hơn, như công nghiệp công nghệ cao và dịch vụ tri thức. Nếu không quyết tâm chuyển đổi mô hình tăng trưởng, nguy cơ rơi vào bẫy thu nhập trung bình (middle-income trap) là hoàn toàn hiện hữu.
Khái niệm bẫy thu nhập trung bình xuất hiện lần đầu năm 2007, chỉ trạng thái một quốc gia đã bứt phá khỏi nghèo đói nhưng sau đó bị mắc kẹt lâu dài trong ngưỡng thu nhập trung bình mà không thể vươn lên thành nước phát triển. Điểm mấu chốt của chiếc bẫy này là sự cạn kiệt dần của các “lợi thế tĩnh” có sẵn (tài nguyên thiên nhiên, lao động giá rẻ, thâm dụng vốn cơ bản hay dòng vốn FDI thô), khi chi phí nhân công tăng lên. Nếu nền kinh tế không kịp thời đổi mới mô hình tăng trưởng từ chiều rộng (thâm dụng đầu vào) sang chiều sâu (dựa trên hiệu suất và năng suất nhân tố tổng hợp - TFP), lợi thế cạnh tranh về giá sẽ mất đi, trong khi năng lực công nghệ chưa đủ để cạnh tranh với các nước phát triển.
Thực tế cho thấy, tốc độ tăng trưởng kinh tế thời gian qua của Việt Nam vẫn phụ thuộc nhiều vào các yếu tố phát triển theo chiều rộng như thâm dụng vốn và lao động giá rẻ. Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo tuy chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu xuất khẩu nhưng vẫn lệ thuộc nặng nề vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu, hoạt động của các doanh nghiệp trong nước chủ yếu vẫn dừng lại ở khâu gia công, lắp ráp có giá trị gia tăng thấp.
Sự phân hóa sâu sắc trong cấu trúc thương mại khi khu vực kinh tế trong nước nhập siêu tới 24,95 tỷ USD ngay trong nửa đầu năm 2026, trong khi khối FDI xuất siêu 8,3 tỷ USD đã phơi bày điểm yếu cốt lõi về năng lực cạnh tranh của khối doanh nghiệp nội địa.

Vì thế, nếu không thể tự chủ về công nghệ và nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, Việt Nam sẽ gặp khó khăn trong việc cải thiện năng suất lao động xã hội và nâng cao chất lượng tăng trưởng. Hơn thế nữa, bẫy thu nhập trung bình lại thường đồng hành với bẫy công nghệ trung bình (middle technology trap). Đó là khi doanh nghiệp nội địa chỉ dừng lại ở khâu gia công, lắp ráp thô với giá trị gia tăng nội địa cực thấp, thiếu vắng các hoạt động R&D (nghiên cứu và phát triển) bản địa, đứt gãy trong chuyển giao công nghệ từ khối ngoại sang khối nội, và một hệ thống giáo dục - đào tạo chưa đáp ứng được chuẩn kỹ năng cao cũng như nền kinh tế số.
Tăng trưởng thực chất nghĩa là kiên quyết không đánh đổi chất lượng, tính bền vững lấy tốc độ tăng trưởng đơn thuần; nói không với những con số “ảo” mang tính thành tích. Tăng trưởng thực chất còn đòi hỏi mỗi phần trăm tăng trưởng GDP phải chứa đựng hàm lượng tri thức cao hơn.
Muốn vậy, phải quyết tâm dịch chuyển về chất mô hình tăng trưởng dựa trên năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP). Mục tiêu là nâng mức đóng góp của TFP vào GDP lên ít nhất 60% vào năm 2045, theo đó, khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo phải trở thành “biến nội sinh” quyết định bản chất nền kinh tế. Việt Nam cần tập trung vào các nấc thang giá trị cao trong chuỗi cung ứng điện tử toàn cầu như thiết kế vi mạch bán dẫn và ứng dụng AI, thay vì chỉ dựa vào lợi thế lao động giá rẻ.
Đặc biệt, tăng trưởng hôm nay không được làm tổn hại đến nền tảng phát triển của ngày mai. Tài nguyên thiên nhiên cần được nhìn nhận dưới góc độ kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn, nơi việc khai thác phải đi đôi với bảo tồn để không làm suy giảm nguồn lực đối với thế hệ tương lai. Nếu chỉ chạy theo tốc độ mà xem nhẹ chất lượng và môi trường, cái giá phải trả sẽ rất đắt, như những hệ lụy về ô nhiễm và cạn kiệt tài nguyên mà nhiều quốc gia đang phải đối mặt.
Như vậy, để trở thành quốc gia phát triển có thu nhập cao, nền kinh tế đòi hỏi những cải cách thực chất, sâu rộng và đồng bộ hơn bao giờ hết. Kế hoạch cơ cấu lại nền kinh tế giai đoạn 2026 - 2030 đã đặt ra các chỉ tiêu vĩ mô đầy khát vọng. Để đạt được, cần những giải pháp căn cơ và dài hạn như tháo gỡ các điểm nghẽn thể chế, chuyển đổi mô hình tăng trưởng dựa trên hiệu suất và đổi mới sáng tạo, nâng cấp TFP và đầu tư mạnh mẽ vào năng lực R&D bản địa... Với những cơ hội phát triển mới đang được mở ra, cùng khát vọng vươn lên mạnh mẽ, chúng ta hoàn toàn có thể viết tiếp câu chuyện thần kỳ, đưa dân tộc Việt Nam bước vào hàng ngũ các quốc gia phát triển vào năm 2045.


