Xã hội

Xây dựng hệ sinh thái bền vững cho công nghiệp văn hoá

Phương Chi 11/05/2026 17:24

Trong cuộc trao đổi với Báo và PT-TH Nghệ An, nhà văn Hà Thuỷ Nguyên đã thẳng thắn chia sẻ quan điểm cá nhân về thực trạng, những hiểu lầm phổ biến cũng như các điều kiện tiên quyết để công nghiệp văn hóa Việt Nam có thể phát triển bền vững.

2026.png

Nội dung + Thiết kế: Phương Chi • 11/05/2026

*****

Nhà văn Hà Thủy Nguyên (nguyên quán Nghệ An) là cây bút giàu dấu ấn trong lĩnh vực sáng tác, nghiên cứu và hoạt động xuất bản. Bên cạnh công việc viết văn, chị còn là tác giả một số kịch bản phim truyền hình, đồng thời theo đuổi nhiều dự án cộng đồng hướng tới phát triển văn hóa đọc và lan tỏa tri thức. Gần đây, chị đảm nhận vai trò điều phối Tọa đàm “Sách và Công nghiệp văn hóa” tại Hà Nội - diễn đàn quy tụ các góc nhìn chuyên sâu, nhận được sự quan tâm của đông đảo công chúng. Trong cuộc trao đổi với Báo và phát thanh, truyền hình Nghệ An, nhà văn Hà Thủy Nguyên đã thẳng thắn chia sẻ quan điểm cá nhân về thực trạng, những hiểu lầm phổ biến cũng như các điều kiện tiên quyết để công nghiệp văn hóa Việt Nam có thể phát triển bền vững.

ugd-removebg-preview.png

P.V: Với cái nhìn khái quát, chị định vị bản chất của công nghiệp văn hoá trong bối cảnh Việt Nam hiện nay là gì?

Nhà văn Hà Thủy Nguyên: Nếu nhìn một cách khái quát, tôi cho rằng, công nghiệp văn hóa ở Việt Nam hiện nay vẫn đang ở giai đoạn khá sơ khai. Chúng ta có những hiện tượng nổi bật, có những sản phẩm thành công, có những thời điểm thị trường rất sôi động, nhưng để trở thành một “nền công nghiệp” đúng nghĩa, tức là có hệ sinh thái ổn định, có khả năng tái sản xuất nhân lực, tích lũy giá trị và vận hành dài hạn, thì Việt Nam vẫn đang trong quá trình hình thành.

Thực ra, chúng ta từng có một cơ hội rất đáng chú ý vào giai đoạn sau khi gia nhập WTO. Đó là thời kỳ xã hội bắt đầu mở rộng mạnh hơn về giao lưu kinh tế và văn hóa, đồng thời, diễn ra xu hướng xã hội hóa các đơn vị văn hóa trực thuộc Nhà nước. Khu vực tư nhân lúc ấy cũng bắt đầu trỗi dậy rõ rệt trong các lĩnh vực xuất bản, biểu diễn, truyền thông, điện ảnh… Đặc biệt, chuỗi hoạt động kỷ niệm 1000 năm Thăng Long - Hà Nội vào năm 2010 từng tạo ra một cú hích cho các hoạt động văn hóa quy mô lớn.

Thời điểm ấy, theo quan sát của tôi, chúng ta vẫn còn một lực lượng nhân sự chuyên môn rất mạnh: Từ đạo diễn, biên kịch, họa sĩ thiết kế, nghệ sĩ biểu diễn, cho đến những người làm nghiên cứu văn hóa... Đồng thời, dòng tiền đầu tư cho văn hóa cũng khá dồi dào, không chỉ trong nước mà còn quốc tế. Đó thực sự là một thời kỳ mà nếu có một chiến lược dài hạn, Việt Nam có thể đặt những viên gạch đầu tiên cho công nghiệp văn hóa đúng nghĩa.

Tuy nhiên, điều đáng tiếc là lúc đó chúng ta chưa thực sự có một tư duy điều tiết giữa văn hóa chiều sâu và sản phẩm thị trường. Thị trường đại chúng phát triển rất nhanh, nhưng gần như không có những cơ chế đủ mạnh để giữ cân bằng với những giá trị mang tính tích lũy lâu dài. Những sản phẩm dễ tiêu thụ dần chiếm ưu thế, trong khi việc đào tạo đội ngũ chuyên môn kế cận lại không được đầu tư tương xứng. Dần dần, xuất hiện một sự đứt gãy: Lớp nghệ sĩ và chuyên gia giỏi đi qua, nhưng lớp kế tiếp chưa kịp hình thành đủ vững vàng.

Đến những năm gần đây, khi vấn đề công nghiệp văn hóa được khơi lại mạnh mẽ hơn ở cấp chính sách, thì chúng ta bắt đầu nhìn thấy rõ khoảng trống ấy. Rất nhiều nghệ sĩ kỳ cựu, những người từng có khả năng tạo ra các tác phẩm lớn và dẫn dắt chuyên môn, đã qua đời hoặc rút khỏi nghề. Điều đó tạo nên một cảm giác khá tiếc nuối, bởi công nghiệp văn hóa không thể chỉ xây bằng tiền hay công nghệ, mà còn cần sự tích lũy rất dài của con người, kinh nghiệm và truyền thống nghề nghiệp.

Tôi nghĩ Việt Nam hiện nay đang ở một trạng thái vừa có tiềm năng rất lớn, vừa có nhiều dang dở. Chúng ta có thị trường, có công nghệ, có thế hệ trẻ năng động, nhưng để chuyển từ những hiện tượng đơn lẻ sang một nền công nghiệp văn hóa thực sự, thì vẫn cần thêm rất nhiều thời gian, chiến lược và sự kiên nhẫn.

P.V: Theo chị, đâu là những hiểu lầm phổ biến nhất đang cản trở việc phát triển công nghiệp văn hóa ở Việt Nam? Những hiểu lầm ấy tác động như thế nào đến thực trạng phát triển công nghiệp văn hóa?

Nhà văn Hà Thủy Nguyên: Theo tôi, hiểu lầm nguy hiểm nhất đang cản trở việc phát triển công nghiệp văn hóa ở Việt Nam hiện nay nằm ở chính khái niệm “thị trường”. Chúng ta thường vô thức đồng nhất “thị trường” với “đại chúng”, và từ đó cho rằng, muốn phát triển công nghiệp văn hóa thì phải chạy theo số đông. Nhưng thực tế, thị trường không phải là một khối đồng nhất. Nó được cấu thành từ rất nhiều phân khúc khác nhau, từ đại chúng đến chuyên biệt, từ nhu cầu giải trí nhanh đến nhu cầu thưởng thức chiều sâu. Một nền công nghiệp văn hóa lành mạnh không phải là nền công nghiệp chỉ phục vụ một thị hiếu duy nhất, mà là nền công nghiệp có khả năng nuôi dưỡng nhiều phân khúc song song.

Điều đáng nói hơn là thị hiếu thị trường luôn thay đổi. Ngay cả trong những phân khúc được xem là “cao cấp” hay “hàn lâm”, nhu cầu và cách tiếp nhận của công chúng cũng liên tục biến động. Vì vậy, nếu người làm văn hóa chỉ cố lặp lại những công thức từng thành công, thì gần như chắc chắn họ sẽ chậm hơn sự thay đổi của thị trường. Công nghiệp văn hóa không vận hành bằng việc sao chép thành công cũ, mà bằng khả năng liên tục "đọc" được sự dịch chuyển của xã hội.

Một hiểu lầm khác cũng rất quan trọng nằm ở chính khái niệm “văn hóa”. Thực ra, “giá trị văn hóa” là gì có lẽ là một câu hỏi cần đến cả một luận án tiến sĩ để trả lời đầy đủ. Nhưng ở góc độ thực tiễn, tôi nghĩ có thể hiểu đơn giản rằng, văn hóa vừa là thứ nảy sinh từ lựa chọn của xã hội, vừa là thứ quay ngược lại định hình xã hội ấy. Nó không chỉ phản ánh con người đang nghĩ gì, mà còn dần dần tạo ra cách con người suy nghĩ và cảm nhận.

Vì thế, tôi cho rằng, một ngộ nhận khá nguy hiểm là xem văn hóa đơn thuần như một công cụ giải trí. Thực ra, giải trí chỉ là một trong rất nhiều chức năng của văn hóa. Văn hóa còn liên quan đến giáo dục cảm xúc, hình thành trí tưởng tượng, định hình nhân sinh quan và cả năng lực tư duy của cộng đồng. Nếu một nền công nghiệp văn hóa chỉ tập trung phục vụ mục tiêu giải trí để tối ưu hóa lợi nhuận ngắn hạn, thì về lâu dài, chính dạng văn hóa giải trí ấy sẽ chiếm ưu thế tuyệt đối và dần định hình xã hội theo hướng tương ứng.

Ví dụ, nếu một xã hội liên tục thúc đẩy các dòng hài kịch xã hội vì dễ lan truyền và dễ tạo doanh thu, thì lâu dần xã hội ấy cũng sẽ hình thành một kiểu văn hóa quen với việc gây cười, thích phản ứng nhanh, nhưng có thể ngày càng thiếu không gian cho những trải nghiệm tinh thần sâu hơn. Điều đó không có nghĩa hài kịch là xấu, mà vấn đề nằm ở sự mất cân bằng. Một nền công nghiệp văn hóa chỉ khỏe mạnh khi nó duy trì được sự đa dạng, để bên cạnh những sản phẩm giải trí đại chúng vẫn tồn tại những dòng chảy có chiều sâu, có khả năng nuôi dưỡng đời sống tinh thần lâu dài của xã hội.

kdtdc0kdtdc0kdtd-removebg-preview.png

P.V: Việt Nam đã có những định hướng chính sách cho công nghiệp văn hóa nhưng trên thực tế, nhiều lĩnh vực vẫn phát triển rời rạc, thiếu liên kết. Theo chị, điểm nghẽn cốt lõi nằm ở đâu: Thể chế, thị trường, hay chính nội lực của cộng đồng sáng tạo? Và liệu chúng ta có đang kỳ vọng quá nhiều vào “cú hích chính sách” mà chưa đủ chú trọng đến việc hình thành một hệ sinh thái sáng tạo đúng nghĩa?

Nhà văn Hà Thủy Nguyên: Tôi nghĩ, nếu chỉ tìm một “điểm nghẽn duy nhất” cho công nghiệp văn hóa Việt Nam thì sẽ rất khó, bởi đây là một hệ sinh thái liên quan đồng thời đến chính sách, thị trường, giáo dục, công nghệ và cả tâm thế xã hội. Tuy nhiên, theo quan sát của tôi, điều quan trọng nhất hiện nay không nằm ở việc thiếu chính sách, mà nằm ở việc chúng ta vẫn chưa hình thành được một hệ sinh thái sáng tạo đủ mạnh để tự vận hành và tích lũy lâu dài.

Chính sách, theo tôi, chủ yếu mang tính định hướng và truyền cảm hứng. Nó có thể mở đường, tạo hành lang, tạo niềm tin cho xã hội rằng văn hóa là một lĩnh vực đáng đầu tư. Dòng tiền cũng vậy, nó cung cấp nguồn lực cần thiết để các dự án được triển khai. Nhưng cuối cùng, công nghiệp văn hóa có thực sự phát triển được hay không thì lại phụ thuộc rất lớn vào chính những người đang trực tiếp sống bằng nghề: Các nhà đầu tư văn hóa, các nhà sản xuất, nghệ sĩ, tác giả, đạo diễn, đội ngũ chuyên môn và cộng đồng sáng tạo nói chung. Bởi họ mới là những người hiểu thị trường, hiểu công chúng, hiểu giới hạn và tiềm năng của nghề. Họ là những người trực tiếp phải đối diện với câu hỏi: Làm thế nào để một sản phẩm vừa có giá trị sáng tạo, vừa có khả năng tồn tại trong thị trường? Nếu những chủ thể này không có tầm nhìn dài hạn, thì dù có chính sách tốt hay nguồn lực lớn, công nghiệp văn hóa vẫn rất dễ rơi vào tình trạng ngắn hạn hóa và chạy theo các xu hướng nhất thời.

nha-vanhtn(1).png

Tôi cũng nghĩ rằng, ở Việt Nam hiện nay, đôi khi chúng ta kỳ vọng khá nhiều vào “cú hích chính sách”. Nhưng thực ra, công nghiệp văn hóa không thể phát triển chỉ bằng một vài chiến lược hay vài đề án. Điều quan trọng hơn là hình thành được một hệ sinh thái thực sự: Có đào tạo nhân lực kế cận, có không gian thử nghiệm sáng tạo, có thị trường đủ đa dạng cho nhiều phân khúc cùng tồn tại, có hệ thống phân phối hiệu quả, và có những cộng đồng công chúng đủ trưởng thành để tiếp nhận các sản phẩm khác nhau.

Nếu thiếu hệ sinh thái đó, thì các thành công thường chỉ dừng ở mức hiện tượng đơn lẻ. Một bộ phim có thể thành công, một chương trình có thể gây tiếng vang, nhưng sau đó rất khó tạo ra sự tiếp nối bền vững. Công nghiệp văn hóa chỉ thực sự hình thành khi những thành công ấy có thể được lặp lại, mở rộng và nuôi dưỡng qua nhiều thế hệ người làm nghề.

Vì vậy, theo tôi, điều Việt Nam cần hiện nay không chỉ là thêm chính sách, mà là tạo điều kiện để các chủ thể văn hóa có thể lớn lên cùng nhau trong một môi trường ổn định và có khả năng tích lũy lâu dài. Công nghiệp văn hóa, suy cho cùng, không phải là thứ có thể xây bằng khẩu hiệu hay phong trào ngắn hạn. Nó là kết quả của một quá trình rất dài, nơi tầm nhìn, con người và hệ sinh thái phải cùng trưởng thành với nhau.

P.V: Nhiều người đề cập đến công nghiệp văn hóa như một động lực tăng trưởng mới. Tuy nhiên, trong điều kiện Việt Nam, khi nền tảng công nghệ, bản quyền và thị trường còn có một số hạn chế nhất định, động lực này cần được kích hoạt theo cách nào để không rơi vào tình trạng phát triển nóng, hoặc bị thương mại hóa giản đơn?

Nhà văn Hà Thủy Nguyên: Tôi nghĩ, trước hết cần nhìn công nghiệp văn hóa như một dạng động lực tăng trưởng khá đặc biệt. Nó không vận hành giống những ngành công nghiệp truyền thống, nơi đầu tư vào nhà máy hay hạ tầng sẽ tạo ra sản lượng trực tiếp. Công nghiệp văn hóa tạo ra tăng trưởng theo kiểu lan tỏa: Một bộ phim có thể kích thích du lịch, một làn sóng âm nhạc có thể kéo theo tiêu dùng, thời trang và cả hình ảnh quốc gia. Vì vậy, nếu chỉ nhìn công nghiệp văn hóa như một lĩnh vực “làm nội dung để kiếm tiền”, thì rất dễ rơi vào tình trạng thương mại hóa giản đơn.

uploaded-ducanhbna-2023_04_15-_bna-16-511.png

Theo tôi, điều Việt Nam cần hiện nay không phải là tạo ra thật nhiều sản phẩm văn hóa trong thời gian ngắn, mà là xây dựng được một hệ sinh thái đủ bền để những giá trị văn hóa có thể tích lũy và lan tỏa lâu dài. Nếu không, chúng ta rất dễ rơi vào trạng thái “phát triển nóng”: Thị trường bùng nổ nhanh, nội dung ra đời liên tục, nhưng chủ yếu chạy theo hiệu ứng ngắn hạn và thị hiếu dễ tiêu thụ.

Một vấn đề quan trọng là chúng ta thường hiểu “thị trường” theo nghĩa quá hẹp, tức là cái gì đông người xem nhất thì sẽ thắng. Nhưng thực tế, một nền công nghiệp văn hóa trưởng thành cần rất nhiều phân khúc khác nhau cùng tồn tại. Những sản phẩm đại chúng có vai trò của chúng, nhưng đồng thời cũng cần những dòng nội dung có chiều sâu để tạo ra khả năng tích lũy lâu dài về thẩm mỹ, tri thức và bản sắc. Nếu toàn bộ thị trường chỉ xoay quanh nội dung dễ lan truyền và tối ưu hóa doanh thu nhanh, thì về lâu dài chính nền công nghiệp ấy sẽ tự làm nghèo mình.

Về công nghệ và bản quyền, tôi nghĩ đây đúng là những điểm Việt Nam còn yếu, nhưng không phải là không thể vượt qua. Điều quan trọng là phải nhìn công nghệ không chỉ như công cụ phân phối, mà là một phần của cấu trúc văn hóa mới. Các nền tảng số hiện nay không chỉ quyết định sản phẩm nào được nhìn thấy, mà còn quyết định cách công chúng hình thành thói quen tiếp nhận văn hóa. Nếu chúng ta không xây dựng được những nền tảng và cơ chế bảo vệ giá trị trí tuệ đủ mạnh, thì người sáng tạo sẽ rất khó sống được bằng nghề, và khi đó công nghiệp văn hóa sẽ mất đi chính lực lượng cốt lõi của nó.

Tôi cũng nghĩ, Việt Nam cần học cách nhìn công nghiệp văn hóa như một chiến lược dài hạn chứ không phải một phong trào ngắn hạn. Những quốc gia thành công trong lĩnh vực này như Nhật Bản, Hàn Quốc hay gần đây là Trung Quốc đều không chỉ đầu tư vào sản phẩm, mà đầu tư vào toàn bộ chuỗi giá trị: Đào tạo nhân lực, nghiên cứu chuyên môn, xây dựng cộng đồng công chúng, hệ thống phân phối, và cả khả năng xuất khẩu văn hóa.

Nếu không có tư duy dài hạn ấy, công nghiệp văn hóa rất dễ biến thành một cỗ máy sản xuất nội dung nhanh để thu lợi nhuận ngắn hạn. Nhưng nếu được định hướng đúng, nó có thể trở thành một động lực tăng trưởng rất đặc biệt: Không chỉ tạo ra doanh thu, mà còn định hình hình ảnh quốc gia, nâng cao chất lượng đời sống tinh thần và tạo ra những ngành kinh tế phụ trợ xung quanh nó.

P.V: Nếu phải chỉ ra một hướng đi căn cơ cho công nghiệp văn hóa Việt Nam trong 10 - 15 năm tới, chị sẽ đặt trọng tâm vào đâu? Và theo chị, đâu là điều kiện tiên quyết để công nghiệp văn hóa không chỉ là một khẩu hiệu chính sách mà phải trở thành một thực lực phát triển bền vững?

Nhà văn Hà Thủy Nguyên: Theo tôi, điều Việt Nam cần tập trung nhất là xây dựng lại nền tảng con người và tri thức cho lĩnh vực này. Có một thực tế là chúng ta đang thiếu hụt nghiêm trọng những lớp nhân sự trung gian có chuyên môn sâu: Biên kịch, giám tuyển, nhà sản xuất văn hóa, đạo diễn nghệ thuật, chuyên gia bản quyền, chuyên gia phát triển nội dung, những người vừa hiểu nghề vừa hiểu thị trường. Một nền công nghiệp văn hóa không thể chỉ dựa vào vài cá nhân tài năng nổi bật. Nó cần một lực lượng chuyên môn đủ dày để tạo thành cấu trúc vận hành ổn định.

Đi cùng với đó là việc xây dựng những không gian cho thử nghiệm sáng tạo. Tôi nghĩ đây là điều Việt Nam còn khá thiếu. Một hệ sinh thái văn hóa khỏe mạnh cần chấp nhận sự đa dạng và cả những thử nghiệm chưa chắc thành công ngay lập tức. Nếu mọi thứ đều bị áp lực bởi doanh thu tức thời, thì rất khó để xuất hiện những dòng chảy mới hay những ngôn ngữ sáng tạo mới. Trong khi đó, chính những thử nghiệm ban đầu ấy thường là thứ tạo nên bước ngoặt cho thị trường sau này.

Ngoài ra, tôi cho rằng, Việt Nam cần nhìn công nghiệp văn hóa không chỉ như ngành “sản xuất nội dung”, mà là ngành có khả năng lan tỏa sang nhiều lĩnh vực khác: du lịch, giáo dục, công nghệ, thiết kế, tiêu dùng… Khi Nhật Bản thúc đẩy ramen qua manga và anime, hay Trung Quốc kết hợp điện ảnh với du lịch thực cảnh, họ không chỉ bán một sản phẩm văn hóa, mà đang dùng văn hóa để mở rộng toàn bộ hệ sinh thái kinh tế xung quanh nó. Việt Nam hoàn toàn có thể học cách tư duy theo hướng đó, dựa trên kho chất liệu lịch sử, địa phương và văn hóa dân gian rất phong phú của mình.

Nhưng có lẽ, điều kiện tiên quyết nhất để công nghiệp văn hóa không chỉ dừng ở khẩu hiệu chính sách chính là phải tạo được một môi trường mà người làm nghề có thể sống được bằng nghề trong dài hạn. Khi người sáng tạo liên tục phải vật lộn để tồn tại, khi vấn đề bản quyền quá mong manh, khi những người có chuyên môn sâu dần rời khỏi lĩnh vực vì không thể duy trì đời sống, thì rất khó để nói đến một nền công nghiệp thực sự bền vững.

P.V: Cảm ơn nhà văn Hà Thủy Nguyên với những trao đổi cởi mở!

0 0 0
Xây dựng hệ sinh thái bền vững cho công nghiệp văn hoá
Google News
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO