Xuất khẩu thủy sản Na Uy tháng 1/2026 giảm 3%, đạt 14,8 tỷ NOK
Kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Na Uy trong tháng đầu năm 2026 đạt 14,8 tỷ NOK, giảm 416 triệu NOK do giá cá hồi giảm và đồng đô la Mỹ suy yếu.
Tháng 1/2026, kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Na Uy đạt 14,8 tỷ NOK, giảm 416 triệu NOK (tương đương 3%) so với cùng kỳ năm 2025. Theo Hội đồng Hải sản Na Uy, sự sụt giảm này chủ yếu do giá cá hồi đi xuống, đồng đô la Mỹ (USD) suy yếu và hạn ngạch đánh bắt một số loài cá hoang dã bị cắt giảm.
Thách thức tại thị trường Mỹ và sự trỗi dậy của Trung Quốc
Ông Christian Chramer, Giám đốc điều hành Hội đồng Hải sản Na Uy, cho biết sự cạnh tranh gay gắt và tình hình thương mại khó khăn tại Mỹ đã tác động lớn đến kết quả chung. Trong tháng 1/2026, giá trị xuất khẩu sang Mỹ giảm mạnh 37%, khiến quốc gia này mất vị trí dẫn đầu và bị Ba Lan, Hà Lan, Trung Quốc vượt qua.
Ngược lại, thị trường Trung Quốc ghi nhận cột mốc lịch sử khi giá trị xuất khẩu cá hồi lần đầu tiên vượt ngưỡng 1 tỷ NOK trong một tháng. Nhu cầu mạnh mẽ từ quốc gia này, đặc biệt trong dịp Tết Nguyên Đán, đã giúp bù đắp một phần sự sụt giảm từ thị trường Mỹ.

Diễn biến tại các thị trường trọng điểm
Xuất khẩu sang châu Âu tăng tỷ trọng từ 62% lên 66% tổng kim ngạch. Ba Lan củng cố vị thế là thị trường lớn nhất với mức tăng trưởng ấn tượng nhờ cả nhu cầu chế biến và tiêu thụ nội địa tăng cao.
| Thị trường | Giá trị (tỷ NOK) | Biến động (%) |
|---|---|---|
| Ba Lan | 1,9 | +55% |
| Trung Quốc | 1,2 | +8% |
| Hà Lan | 0,943 | +8% |
| Hoa Kỳ | 0,937 | -37% |
| Pháp | 0,913 | +1% |
Đáng chú ý, đồng krone Na Uy mạnh lên so với USD và một số ngoại tệ châu Á đã trực tiếp làm giảm giá trị xuất khẩu quy đổi, đồng thời khiến hải sản Na Uy trở nên đắt đỏ hơn tại các thị trường như Mỹ và Nhật Bản.
Phân tích theo nhóm mặt hàng chủ lực
Cá hồi và cá hồi hoa
Na Uy đã xuất khẩu 112.092 tấn cá hồi trong tháng 1/2026, đạt trị giá 10,4 tỷ NOK. Mặc dù khối lượng giảm 20%, giá trị chỉ giảm nhẹ 1%. Tuy nhiên, khả năng tiếp cận thị trường bị suy yếu khi tỷ lệ cá hồi chế biến giảm từ 26% xuống còn 20%, chịu ảnh hưởng từ mức thuế suất 15% tại một số thị trường cạnh tranh.
Đối với cá hồi hoa, khối lượng xuất khẩu đạt 5.942 tấn với trị giá 560 triệu NOK, giảm 18% về giá trị so với cùng kỳ năm ngoái.
Cá tuyết tươi và đông lạnh
Mảng cá tuyết tươi ghi nhận sự khởi sắc với giá trị đạt 316 triệu NOK (tăng 20%). Đặc biệt, cá tuyết dán nhãn chất lượng cao tăng 25%, lập kỷ lục giá mới ở mức 113 NOK/kg. Tây Ban Nha là thị trường tiêu thụ cá tuyết chất lượng cao lớn nhất với mức tăng trưởng gấp ba lần.
Ngược lại, xuất khẩu cá tuyết đông lạnh giảm 7% về giá trị. Tuy nhiên, Việt Nam nổi lên như một điểm sáng khi kim ngạch tăng trưởng 235% so với năm ngoái. Hiện nay, Việt Nam đóng vai trò là trung tâm chế biến quan trọng, tái xuất khẩu phi lê cá tuyết sang Mỹ và Anh.
Cá khô và cá muối
Nhóm cá muối tăng trưởng đột biến 119% về giá trị, đạt 144 triệu NOK, nhờ lực đẩy từ thị trường Bồ Đào Nha. Trong khi đó, cá khô đạt giá trị 649 triệu NOK (tăng 18%), dù khối lượng giảm 15%. Sự tăng trưởng mạnh nhất tập trung tại phân khúc cá khô tuyết sang các thị trường truyền thống như Brazil và Bồ Đào Nha.


