Kuwait
Chưa có lịch đấu sắp tới
| Thứ hạng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|
1
Al Kuwait |
18 | 36 | 44 |
2
Al Qadsia |
18 | 18 | 32 |
3
Kazma |
18 | 5 | 30 |
4
Al Arabi |
18 | 15 | 30 |
5
Al Salmiyah |
18 | 9 | 30 |
6
Al Fahaheel |
18 | -15 | 21 |
7
Al Tadhamon |
18 | -12 | 18 |
8
Al Shabab |
18 | -21 | 18 |
9
Al Nasar |
18 | -7 | 16 |
10
Al Jahra |
18 | -28 | 8 |
Chưa có lịch đấu sắp tới
| Thứ hạng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|
| Chưa có bảng xếp hạng | |||