Netherlands
Chưa có lịch đấu sắp tới
| Thứ hạng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|
1
Quick Boys |
34 | 34 | 66 |
2
De Treffers |
34 | 27 | 63 |
3
Hoek |
34 | 23 | 63 |
4
Rijnsburgse Boys |
34 | 21 | 56 |
5
HHC |
34 | 14 | 56 |
6
Spakenburg |
34 | 12 | 56 |
7
Katwijk |
34 | 5 | 52 |
8
Almere City II |
34 | 8 | 50 |
9
Kozakken Boys |
34 | -8 | 47 |
10
Sparta Rotterdam II |
34 | -2 | 45 |
Chưa có lịch đấu sắp tới
| Thứ hạng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|
| Chưa có bảng xếp hạng | |||