Montenegro
Chưa có lịch đấu sắp tới
| Thứ hạng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|
| Chưa có bảng xếp hạng | |||
Chưa có lịch đấu sắp tới
| Thứ hạng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|
1
Sutjeska |
36 | 25 | 72 |
2
Mornar |
36 | 22 | 69 |
3
Petrovac |
36 | 8 | 51 |
4
Dečić |
36 | -2 | 51 |
5
Buducnost Podgorica |
36 | 1 | 48 |
6
Mladost DG |
36 | -5 | 46 |
7
Arsenal Tivat |
36 | -10 | 46 |
8
Jezero |
36 | -10 | 41 |
9
Bokelj |
36 | -10 | 36 |
10
Jedinstvo |
36 | -19 | 35 |