Romania
Chưa có lịch đấu sắp tới
| Thứ hạng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|
1
Corvinul Hunedoara |
21 | 24 | 53 |
2
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe |
21 | 16 | 44 |
3
Chindia Targoviste |
21 | 18 | 39 |
4
Bihor Oradea |
21 | 16 | 39 |
5
FC Voluntari |
21 | 14 | 39 |
6
CSA Steaua Bucureşti |
21 | 9 | 39 |
7
ASA Targu Mures |
21 | 15 | 37 |
8
CSM Reşiţa |
21 | 6 | 33 |
9
FC Bacau |
21 | 2 | 33 |
10
Metalul Buzău |
21 | 7 | 32 |
11
Politehnica Iasi |
21 | 3 | 31 |
12
CS Afumati |
21 | 4 | 30 |
13
Concordia |
21 | 5 | 27 |
14
Gloria Bistriţa |
21 | 0 | 26 |
Chưa có lịch đấu sắp tới
| Thứ hạng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|
| Chưa có bảng xếp hạng | |||