Hungary
Chưa có lịch đấu sắp tới
| Thứ hạng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|
| Chưa có bảng xếp hạng | |||
Chưa có lịch đấu sắp tới
| Thứ hạng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|
1
Gyirmot SE |
30 | 86 | 82 |
2
Tatabánya |
30 | 27 | 62 |
3
Dorogi FC |
30 | 15 | 58 |
4
Puskás II |
30 | 21 | 54 |
5
Komárom |
30 | 14 | 51 |
6
Haladás VSE |
30 | 11 | 51 |
7
MTE 1904 |
30 | 15 | 47 |
8
Veszprém |
30 | -1 | 44 |
9
Budaörs |
30 | 2 | 41 |
10
Bicskei |
30 | -1 | 36 |