Greece
Chưa có lịch đấu sắp tới
| Thứ hạng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|
1
Iraklis 1908 |
18 | 21 | 44 |
2
Niki Volos |
18 | 31 | 39 |
3
Anagennisi Karditsas |
18 | 15 | 39 |
4
Asteras Tripolis II |
18 | 8 | 32 |
5
PAOK II |
18 | 2 | 24 |
6
Kavala |
18 | -6 | 23 |
7
Nestos Chrisoupolis |
18 | -8 | 18 |
8
Kampaniakos Chalastra |
18 | -20 | 15 |
9
PAS Giannina |
18 | -14 | 10 |
10
Makedonikos Neapolis |
18 | -29 | 6 |
Chưa có lịch đấu sắp tới
| Thứ hạng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|
| Chưa có bảng xếp hạng | |||