Bulgaria
Chưa có lịch đấu sắp tới
| Thứ hạng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|
1
Levski Sofia |
30 | 42 | 70 |
2
Ludogorets |
30 | 37 | 60 |
3
CSKA 1948 |
30 | 19 | 59 |
4
CSKA Sofia |
30 | 20 | 56 |
5
Lokomotiv Plovdiv |
30 | -3 | 46 |
6
Cherno More Varna |
30 | 7 | 44 |
7
Arda Kardzhali |
30 | 6 | 44 |
8
Botev Plovdiv |
30 | 3 | 40 |
9
Slavia Sofia |
30 | 3 | 39 |
10
Botev Vratsa |
30 | -2 | 38 |
Chưa có lịch đấu sắp tới
| Thứ hạng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|
| Chưa có bảng xếp hạng | |||
Chưa có lịch đấu sắp tới
| Thứ hạng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|
1
Lyon |
8 | 13 | 21 |
2
Aston Villa |
8 | 8 | 21 |
3
FC Midtjylland |
8 | 10 | 19 |
4
Real Betis |
8 | 6 | 17 |
5
FC Porto |
8 | 6 | 17 |
6
SC Braga |
8 | 6 | 17 |
7
SC Freiburg |
8 | 6 | 17 |
8
AS Roma |
8 | 7 | 16 |
9
Genk |
8 | 4 | 16 |
10
Bologna |
8 | 7 | 15 |
11
VfB Stuttgart |
8 | 6 | 15 |
12
Ferencvarosi TC |
8 | 1 | 15 |
13
Nottingham Forest |
8 | 8 | 14 |
14
Plzen |
8 | 5 | 14 |
15
FK Crvena Zvezda |
8 | 1 | 14 |
16
Celta Vigo |
8 | 4 | 13 |
17
PAOK |
8 | 3 | 12 |
18
Lille |
8 | 3 | 12 |
19
Fenerbahçe |
8 | 3 | 12 |
20
Panathinaikos |
8 | 2 | 12 |
21
Celtic |
8 | -2 | 11 |
22
Ludogorets |
8 | -3 | 10 |
Chưa có lịch đấu sắp tới
| Thứ hạng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|
| Chưa có bảng xếp hạng | |||