Morocco
| Thứ hạng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|
1
Maghreb Fès |
22 | 19 | 44 |
2
Raja Casablanca |
21 | 18 | 42 |
3
FAR Rabat |
21 | 20 | 41 |
4
Wydad AC |
21 | 15 | 40 |
5
Renaissance Berkane |
21 | 12 | 40 |
6
Difaa EL Jadida |
21 | -2 | 30 |
7
CODM Meknès |
22 | -5 | 30 |
8
Kawkab Marrakech |
22 | 2 | 27 |
9
FUS Rabat |
21 | -2 | 27 |
10
Ittihad Tanger |
21 | -6 | 23 |
Chưa có lịch đấu sắp tới
| Thứ hạng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|
| Chưa có bảng xếp hạng | |||
Chưa có lịch đấu sắp tới
| Thứ hạng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|
1
Pyramids FC |
6 | 12 | 16 |
2
Renaissance Berkane |
6 | 2 | 10 |
3
Power Dynamos |
6 | -3 | 7 |
4
Rivers United |
6 | -11 | 1 |