Georgia
Chưa có lịch đấu sắp tới
| Thứ hạng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|
1
Rustavi |
36 | 32 | 71 |
2
Spaeri |
36 | 20 | 64 |
3
Meshakhte |
36 | 9 | 52 |
4
Merani Martvili |
36 | -14 | 50 |
5
Sioni |
36 | 6 | 48 |
6
Samtredia |
36 | 2 | 46 |
7
Lokomotivi Tbilisi |
36 | -1 | 45 |
8
Saburtalo II |
36 | -4 | 42 |
9
Gonio |
36 | -15 | 37 |
10
Dinamo Tbilisi II |
36 | -35 | 28 |
Chưa có lịch đấu sắp tới
| Thứ hạng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|
| Chưa có bảng xếp hạng | |||