Macedonia
Chưa có lịch đấu sắp tới
| Thứ hạng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|
1
Vardar Skopje |
33 | 59 | 83 |
2
Shkendija |
33 | 37 | 74 |
3
Struga |
33 | 40 | 62 |
4
Sileks |
33 | 23 | 53 |
5
Tikveš |
33 | 12 | 48 |
6
Aresimi |
33 | -3 | 46 |
7
Bashkimi Kumanovo |
33 | -14 | 42 |
8
Pelister |
33 | -1 | 40 |
9
Akademija Pandev |
33 | -10 | 40 |
10
Makedonija GjP |
33 | -15 | 34 |
Chưa có lịch đấu sắp tới
| Thứ hạng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|
| Chưa có bảng xếp hạng | |||