Hungary
Chưa có lịch đấu sắp tới
| Thứ hạng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|
1
Vasas |
30 | 33 | 64 |
2
Budapest Honved |
30 | 23 | 59 |
3
Kecskeméti TE |
30 | 10 | 51 |
4
Kozarmisleny FC |
30 | -2 | 48 |
5
Mezokovesd-zsory |
30 | 3 | 46 |
6
Csakvar |
30 | 6 | 46 |
7
BVSC |
30 | 6 | 41 |
8
Fehérvár FC |
30 | 4 | 39 |
9
Tiszakecske FC |
30 | -7 | 39 |
10
Szeged 2011 |
30 | -5 | 36 |
11
Karcag SE |
30 | -12 | 35 |
12
Ajka |
30 | -17 | 33 |
13
Soroksar |
30 | -4 | 33 |
Chưa có lịch đấu sắp tới
| Thứ hạng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|
| Chưa có bảng xếp hạng | |||