Cambodia
Chưa có lịch đấu sắp tới
| Thứ hạng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|
| Chưa có bảng xếp hạng | |||
Chưa có lịch đấu sắp tới
| Thứ hạng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|
1
Svay Rieng |
20 | 44 | 51 |
2
Phnom Penh Crown |
20 | 20 | 46 |
3
Angkor Tiger |
20 | 23 | 36 |
4
NagaWorld |
20 | 13 | 35 |
5
Boeung Ket |
20 | 9 | 32 |
6
Kompong Dewa |
20 | 0 | 30 |
7
Visakha |
20 | 8 | 29 |
8
National Defense |
20 | -31 | 17 |
9
Kirivong Sok Sen Chey |
20 | -22 | 14 |
10
Life Sihanoukville |
20 | -31 | 10 |
Chưa có lịch đấu sắp tới
| Thứ hạng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|
| Chưa có bảng xếp hạng | |||
Chưa có lịch đấu sắp tới
| Thứ hạng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|
1
Buriram United |
5 | 9 | 9 |
2
Selangor |
5 | 4 | 9 |
3
BG Pathum United |
5 | 2 | 8 |
4
Công An Hà Nội |
5 | 3 | 7 |
5
Tampines Rovers |
5 | -7 | 6 |
6
Dynamic Herb Cebu |
5 | -11 | 1 |