Armenia
Chưa có lịch đấu sắp tới
| Thứ hạng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|
1
Sardarapat |
30 | 63 | 76 |
2
BKMA II |
30 | 46 | 71 |
3
Hayq |
30 | 35 | 68 |
4
Syunik |
30 | 57 | 67 |
5
Andranik |
30 | 46 | 66 |
6
Pyunik II |
30 | 0 | 44 |
7
Ararat II |
30 | -15 | 38 |
8
Araks Ararat |
30 | -13 | 37 |
9
Banants II |
30 | -8 | 36 |
10
Noah II |
30 | -19 | 31 |
Chưa có lịch đấu sắp tới
| Thứ hạng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|
| Chưa có bảng xếp hạng | |||