Netherlands
Chưa có lịch đấu sắp tới
| Thứ hạng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|
| Chưa có bảng xếp hạng | |||
Chưa có lịch đấu sắp tới
| Thứ hạng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|
1
PSV/Eindhoven W |
22 | 41 | 54 |
2
Ajax W |
22 | 37 | 50 |
3
Feyenoord W |
22 | 28 | 47 |
4
Twente W |
22 | 36 | 46 |
5
Utrecht W |
22 | 4 | 37 |
6
PEC Zwolle W |
22 | 3 | 34 |
7
Heerenveen W |
22 | -13 | 26 |
8
AZ W |
22 | -10 | 24 |
9
ADO Den Haag W |
22 | -21 | 22 |
10
Hera United W |
22 | -18 | 20 |