Moldova
Chưa có lịch đấu sắp tới
| Thứ hạng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|
| Chưa có bảng xếp hạng | |||
Chưa có lịch đấu sắp tới
| Thứ hạng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|
1
Petrocub |
21 | 30 | 48 |
2
Zimbru |
21 | 31 | 44 |
3
Sheriff Tiraspol |
21 | 26 | 41 |
4
Milsami Orhei |
21 | 17 | 37 |
5
CSF Bălți |
21 | -2 | 29 |
6
Dacia-Buiucani |
21 | -15 | 15 |
7
Politehnica UTM |
21 | -37 | 13 |
8
Spartanii Selemet |
21 | -50 | 11 |