2. Division

All

Lịch đấu

Kết quả

Bảng xếp hạng

Chưa có lịch đấu

Chưa có kết quả

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1   
Nea Salamis

Nea Salamis

15 22 41
2   
PAEEK

PAEEK

15 15 29
3   
Doxa

Doxa

15 9 27
4   
Omonia 29is Maiou

Omonia 29is Maiou

15 15 26
5   
Ayia Napa

Ayia Napa

15 5 26
6   
Karmiotissa

Karmiotissa

15 10 24
7   
ASIL Lysi

ASIL Lysi

15 1 23
8   
MEAP Nisou

MEAP Nisou

15 -9 21
9   
Digenis Morphou

Digenis Morphou

15 5 20
10   
APEA

APEA

15 -4 18
Top 10 Bàn thắng Kiến tạo
Chưa có dữ liệu vua phá lưới
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO