Morocco
Chưa có lịch đấu sắp tới
| Thứ hạng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|
1
Moghreb Tetouan |
30 | 11 | 53 |
2
Widad Témara |
30 | 10 | 53 |
3
Amal Tiznit |
30 | 10 | 46 |
4
El Massira |
30 | 8 | 44 |
5
Chabab Atl. Khenifra |
30 | 5 | 44 |
6
Riadi Salmi |
30 | 2 | 42 |
7
Stade Marocain |
30 | -1 | 41 |
8
Wydad Fès |
30 | 4 | 38 |
9
Mouloudia Oujda |
30 | -3 | 37 |
10
Chabab Ben Guerir |
30 | -3 | 37 |
Chưa có lịch đấu sắp tới
| Thứ hạng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|
| Chưa có bảng xếp hạng | |||