Morocco
Chưa có lịch đấu sắp tới
| Thứ hạng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|
1
Maghreb Fès |
30 | 23 | 59 |
2
Renaissance Berkane |
30 | 17 | 57 |
3
Raja Casablanca |
30 | 20 | 56 |
4
FAR Rabat |
30 | 23 | 55 |
5
Wydad AC |
30 | 6 | 43 |
6
Difaa EL Jadida |
30 | -4 | 40 |
7
Ittihad Tanger |
30 | -4 | 39 |
8
FUS Rabat |
30 | -5 | 37 |
9
Kawkab Marrakech |
30 | 1 | 36 |
10
CODM Meknès |
30 | -9 | 36 |
11
CR Khemis Zemamra |
30 | -9 | 33 |
12
Hassania Agadir |
30 | -12 | 33 |
13
UTS Rabat |
30 | -8 | 31 |
Chưa có lịch đấu sắp tới
| Thứ hạng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|
| Chưa có bảng xếp hạng | |||